depicted object
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ thể được miêu tả: Một người, vật thể hoặc cảnh vật cụ thể được một nghệ sĩ (họa sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà điêu khắc) lựa chọn và thể hiện trong một tác phẩm nghệ thuật tạo hình như tranh vẽ, ảnh chụp hoặc tác phẩm điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The depicted object in this painting is a simple bowl of fruit. (Chủ thể được miêu tả trong bức tranh này là một bát trái cây đơn giản.)
- Photographers often spend hours choosing the perfect depicted object for their composition. (Các nhiếp ảnh gia thường dành hàng giờ để lựa chọn chủ thể được miêu tả hoàn hảo cho bố cục của họ.)
- The sculpture's main depicted object is a mother and child. (Chủ thể được miêu tả chính của bức tượng là một người mẹ và đứa con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích nghệ thuật, "depicted object" có thể được đối chiếu với các yếu tố khác như phong cách, kỹ thuật hoặc bối cảnh để hiểu sâu hơn về ý đồ của nghệ sĩ.
- The analysis focused not only on the technique but also on the cultural significance of the depicted object. (Bài phân tích tập trung không chỉ vào kỹ thuật mà còn vào ý nghĩa văn hóa của chủ thể được miêu tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Subject (n): Chủ đề, đối tượng. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác).
- The subject of his photographs is often urban life. (Chủ đề trong các bức ảnh của anh ấy thường là cuộc sống đô thị.)
- Motif (n): Hình mẫu, đề tài trang trí được lặp lại.
- Figure (n): Hình người (thường dùng trong hội họa, điêu khắc).
Từ đồng nghĩa
- Subject matter: Chủ đề, nội dung (của tác phẩm nghệ thuật).
- Represented object: Vật thể được thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "depicted object")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "depicted object")
Noun
- chủ thể được chọn lọc cho nghệ thuật tạo hình